諮命 zī mìng · ti mệnh Hán Việt: ti mệnh · Pinyin: zī mìng Tổng quan Cấu tạo: 諮 (ti) + 命 (mệnh)Pinyinzī mìngHán Việtti mệnhCấu tạo諮 + 命 · ti + mệnh nghĩa thành phần: ti + mệnh