諮問

zī wèn ti vấn

Hán Việt: ti vấn · Pinyin: zī wèn

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (vấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ỏi ý kiến về công việc. tư vấn tư vấn ☆Hỏi ý kiến về công việc.

ja

  • JMdict consultation|question|enquiry|inquiry