諮審

zī shěnti thẩm

Hán Việt: ti thẩm · Pinyin: zī shěn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.论议辨察。

Cấu tạo: 諮 (ti) + 審 (thẩm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

諮商 · 諮客 · 審判 · 審處 · 審定 · 審察 · 審幹 · 審度