諮度 zī dù · ti độ Hán Việt: ti độ · Pinyin: zī dù Tổng quan Cấu tạo: 諮 (ti) + 度 (độ)Pinyinzī dùHán Việtti độCấu tạo諮 + 度 · ti + độ nghĩa thành phần: ti + độ