諮式 zī shì · ti thức Hán Việt: ti thức · Pinyin: zī shì Tổng quan Cấu tạo: 諮 (ti) + 式 (thức)Pinyinzī shìHán Việtti thứcCấu tạo諮 + 式 · ti + thức nghĩa thành phần: ti + thức