諮政 zī zhèng · ti chánh Hán Việt: ti chánh · Pinyin: zī zhèng Tổng quan Cấu tạo: 諮 (ti) + 政 (chánh)Pinyinzī zhèngHán Việtti chánhCấu tạo諮 + 政 · ti + chánh nghĩa thành phần: ti + chánh Nghĩa EngCihui 咨政 zīzhèng n. political advisor (to the Chinese presidency)