諮服 zī fú · ti phục Hán Việt: ti phục · Pinyin: zī fú Tổng quan Cấu tạo: 諮 (ti) + 服 (phục)Pinyinzī fúHán Việtti phụcCấu tạo諮 + 服 · ti + phục nghĩa thành phần: ti + phục