諮析 zī xī · ti tích Hán Việt: ti tích · Pinyin: zī xī Tổng quan Cấu tạo: 諮 (ti) + 析 (tích)Pinyinzī xīHán Việtti tíchCấu tạo諮 + 析 · ti + tích nghĩa thành phần: ti + tích