諮求 zī qiú · ti cầu Hán Việt: ti cầu · Pinyin: zī qiú Tổng quan Cấu tạo: 諮 (ti) + 求 (cầu)Pinyinzī qiúHán Việtti cầuCấu tạo諮 + 求 · ti + cầu nghĩa thành phần: ti + cầu