諮決 zī jué · ti quyết Hán Việt: ti quyết · Pinyin: zī jué Tổng quan Cấu tạo: 諮 (ti) + 決 (quyết)Pinyinzī juéHán Việtti quyếtCấu tạo諮 + 決 · ti + quyết nghĩa thành phần: ti + quyết