諮禪 zī chán · ti thiện Hán Việt: ti thiện · Pinyin: zī chán Tổng quan Cấu tạo: 諮 (ti) + 禪 (thiện)Pinyinzī chánHán Việtti thiệnCấu tạo諮 + 禪 · ti + thiện nghĩa thành phần: ti + thiện