諮謀

zī móu ti mưu

Hán Việt: ti mưu · Pinyin: zī móu

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (mưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 商議。南朝梁.劉勰《文心雕龍.議對》:「周爰諮謀,是謂為議。議之言宜,審事宜也。」

Eng

  • Cihui 咨謀 īmóu v. take counsel with