諮質 zī zhì · ti chất Hán Việt: ti chất · Pinyin: zī zhì Tổng quan Cấu tạo: 諮 (ti) + 質 (chất)Pinyinzī zhìHán Việtti chấtCấu tạo諮 + 質 · ti + chất nghĩa thành phần: ti + chất