諮送 zī sòng · ti tống Hán Việt: ti tống · Pinyin: zī sòng Tổng quan Cấu tạo: 諮 (ti) + 送 (tống)Pinyinzī sòngHán Việtti tốngCấu tạo諮 + 送 · ti + tống nghĩa thành phần: ti + tống