諮量 zī liàng · ti lượng Hán Việt: ti lượng · Pinyin: zī liàng Tổng quan Cấu tạo: 諮 (ti) + 量 (lượng)Pinyinzī liàngHán Việtti lượngCấu tạo諮 + 量 · ti + lượng nghĩa thành phần: ti + lượng