諱亡 huì wáng · húy vong Hán Việt: húy vong · Pinyin: huì wáng Tổng quan Cấu tạo: 諱 (húy) + 亡 (vong)Pinyinhuì wángHán Việthúy vongCấu tạo諱 + 亡 · húy + vong nghĩa thành phần: húy + vong