諱人 huì rén · húy nhân Hán Việt: húy nhân · Pinyin: huì rén Tổng quan Cấu tạo: 諱 (húy) + 人 (nhân)Pinyinhuì rénHán Việthúy nhânCấu tạo諱 + 人 · húy + nhân nghĩa thành phần: húy + nhân