諱屈 huì qū · húy khuất Hán Việt: húy khuất · Pinyin: huì qū Tổng quan Cấu tạo: 諱 (húy) + 屈 (khuất)Pinyinhuì qūHán Việthúy khuấtCấu tạo諱 + 屈 · húy + khuất nghĩa thành phần: húy + khuất