諱忌

huì jì húy kị

Hán Việt: húy kị · Pinyin: huì jì

Tổng quan

kị huý: cấm kị/kiêng kị

Cấu tạo: (húy) + (kị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iêng tránh. huý kị huý kị ☆Kiêng tránh. kị huý; cấm kị; kiêng kị。忌諱。 毫不諱忌 không kiêng kị chút nào. 不知諱忌 không biết kiêng kị.
  • Cihui kị huý: cấm kị/kiêng kị