諱惡 huì è · húy ác Hán Việt: húy ác · Pinyin: huì è Tổng quan Cấu tạo: 諱 (húy) + 惡 (ác)Pinyinhuì èHán Việthúy ácCấu tạo諱 + 惡 · húy + ác nghĩa thành phần: húy + ác