諱所 huì suǒ · húy sở Hán Việt: húy sở · Pinyin: huì suǒ Tổng quan Cấu tạo: 諱 (húy) + 所 (sở)Pinyinhuì suǒHán Việthúy sởCấu tạo諱 + 所 · húy + sở nghĩa thành phần: húy + sở