諱日 huì rì · húy nhật Hán Việt: húy nhật · Pinyin: huì rì Tổng quan Cấu tạo: 諱 (húy) + 日 (nhật)Pinyinhuì rìHán Việthúy nhậtCấu tạo諱 + 日 · húy + nhật nghĩa thành phần: húy + nhật Nghĩa ViệtCihui gày giỗ người quá cố. huý nhật huý nhật ☆Ngày giỗ người quá cố.