諱日 huì rì·húy nhật Hán Việt: húy nhật · Pinyin: huì rì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.人死亡之日﹔忌日。 Cấu tạo: 諱 (húy) + 日 (nhật)Pinyinhuì rìHán Việthúy nhậtTừ loạidanhCấu tạo諱 + 日 · húy + nhật nghĩa thành phần: húy + nhật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngày giỗ Từ liên quan Gần nghĩa日下 · 日中 · 日久 · 日產 · 日人 · 日元 · 日光 · 日入