諱闢 huì pì · húy tịch Hán Việt: húy tịch · Pinyin: huì pì Tổng quan Cấu tạo: 諱 (húy) + 闢 (tịch)Pinyinhuì pìHán Việthúy tịchCấu tạo諱 + 闢 · húy + tịch nghĩa thành phần: húy + tịch