諱飾

huì shì húy sức

Hán Việt: húy sức · Pinyin: huì shì

Tổng quan

che đậy: che giấu

Cấu tạo: (húy) + (sức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui che đậy; che giấu。隱諱和掩飾。
  • Cihui che đậy: che giấu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隱瞞掩飾。如:「他從不諱飾自己的過失缺點。」

Eng

  • Cihui 諱飾 huìshì v. dissimulate; disguise; conceal the truth

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

遮掩