諱飾

huì shìhúy sức

Hán Việt: húy sức · Pinyin: huì shì

Tổng quan

che giấu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.隐瞒掩饰。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

隱瞞掩飾。如:「他從不諱飾自己的過失缺點。」

Cấu tạo: 諱 (húy) + 飾 (sức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 che giấu
  • Biên soạn 諱飾 huìshì v. dissimulate; disguise; conceal the truth

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隱瞞掩飾。如:「他從不諱飾自己的過失缺點。」

Eng

  • Cihui 諱飾 huìshì v. dissimulate; disguise; conceal the truth

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

遮掩