諱飾格 huì shì gé · húy sức cách Hán Việt: húy sức cách · Pinyin: huì shì gé Tổng quan Cấu tạo: 諱 (húy) + 飾 (sức) + 格 (cách)Pinyinhuì shì géHán Việthúy sức cáchCấu tạo諱 + 飾 + 格 · húy + sức + cách nghĩa thành phần: húy + sức + cách