谙分 am phân Hán Việt: am phân Tổng quan Cấu tạo: 谙 (am) + 分 (phân)Hán Việtam phânCấu tạo谙 + 分 · am + phân nghĩa thành phần: am + phân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 謹守本分。宋.趙長卿〈驀山溪.曉來雨霽〉詞:「我咱諳分,隨有亦隨無,不妒富,不憎貧,歌酒閒遊戲。」