諳分

am phân

Hán Việt: am phân

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

謹守本分。宋.趙長卿〈驀山溪.曉來雨霽〉詞:「我咱諳分,隨有亦隨無,不妒富,不憎貧,歌酒閒遊戲。」

Cấu tạo: 谙 (am) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giữ bổn phận

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 謹守本分。宋.趙長卿〈驀山溪.曉來雨霽〉詞:「我咱諳分,隨有亦隨無,不妒富,不憎貧,歌酒閒遊戲。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

分为 · 分之 · 分争 · 分事 · 分享 · 分付 · 分任 · 分会