谙历

am lịch

Hán Việt: am lịch

Tổng quan

Cấu tạo: (am) + (lịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 熟習、熟知。《永樂大典戲文三種.張協狀元.第一六出》:「詩書禮樂曾諳歷,我敢負伊!」