諳習 am tập Hán Việt: am tập Tổng quan Cấu tạo: 諳 (am) + 習 (tập)Hán Việtam tậpCấu tạo諳 + 習 · am + tập nghĩa thành phần: am + tập Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 熟習。如:「她諳習多國語言,是個不可多得的翻譯人才。」EngCihui 諳習 nxí v. skilled in; familiar with; versed in Từ liên quan Từ đồng nghĩa谙熟