諳習

am tập

Hán Việt: am tập

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

熟習。如:「她諳習多國語言,是個不可多得的翻譯人才。」

Cấu tạo: 諳 (am) + 習 (tập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thành thạo, quen thuộc
  • Biên soạn 諳習 nxí v. skilled in; familiar with; versed in

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 熟習。如:「她諳習多國語言,是個不可多得的翻譯人才。」

Eng

  • Cihui 諳習 nxí v. skilled in; familiar with; versed in

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

谙熟