諶摰 chén niè · kham nghiệt Hán Việt: kham nghiệt · Pinyin: chén niè Tổng quan Cấu tạo: 諶 (kham) + 摰 (nghiệt)Pinyinchén nièHán Việtkham nghiệtCấu tạo諶 + 摰 · kham + nghiệt nghĩa thành phần: kham + nghiệt