諶杵 chén chǔ · kham xử Hán Việt: kham xử · Pinyin: chén chǔ Tổng quan Cấu tạo: 諶 (kham) + 杵 (xử)Pinyinchén chǔHán Việtkham xửCấu tạo諶 + 杵 · kham + xử nghĩa thành phần: kham + xử