諶訓 chén xùn · kham huấn Hán Việt: kham huấn · Pinyin: chén xùn Tổng quan Cấu tạo: 諶 (kham) + 訓 (huấn)Pinyinchén xùnHán Việtkham huấnCấu tạo諶 + 訓 · kham + huấn nghĩa thành phần: kham + huấn