諷刺文學
phúng thứ văn học
Hán Việt: phúng thứ văn học
Tổng quan
lời châm biếm, lời chế nhạo, văn châm biếm; thơ trào phúng, điều mỉa mai (đối với cái gì)
Nghĩa
Việt
- Cihui lời châm biếm, lời chế nhạo, văn châm biếm; thơ trào phúng, điều mỉa mai (đối với cái gì)
Eng
- Cihui 諷刺文學 ěngcì wénxué n. satire