讽咒 phúng chú Hán Việt: phúng chú Tổng quan Cấu tạo: 讽 (phúng) + 咒 (chú)Hán Việtphúng chúCấu tạo讽 + 咒 · phúng + chú nghĩa thành phần: phúng + chú