讽念 phúng niệm Hán Việt: phúng niệm Tổng quan Cấu tạo: 讽 (phúng) + 念 (niệm)Hán Việtphúng niệmCấu tạo讽 + 念 · phúng + niệm nghĩa thành phần: phúng + niệm