讽籀 phúng trứu Hán Việt: phúng trứu Tổng quan Cấu tạo: 讽 (phúng) + 籀 (trứu)Hán Việtphúng trứuCấu tạo讽 + 籀 · phúng + trứu nghĩa thành phần: phúng + trứu