讽胁 phúng hiếp Hán Việt: phúng hiếp Tổng quan Cấu tạo: 讽 (phúng) + 胁 (hiếp)Hán Việtphúng hiếpCấu tạo讽 + 胁 · phúng + hiếp nghĩa thành phần: phúng + hiếp