諷詠

phúng vịnh

Hán Việt: phúng vịnh

Tổng quan

Làm văn thơ rồi đọc lên để nói về cảnh vật, sự việc. Như: Ngâm vịnh

Cấu tạo: 讽 (phúng) + 咏 (vịnh)

Nghĩa

Eng

  • JMdict poetic composition

ja

  • JMdict 諷詠(ふうえい)

other

  • Nguồn khác Ngâm vịnh

Từ liên quan

Gần nghĩa

咏勿 · 咏叹 · 咏唱 · 咏怀 · 咏春 · 詠史 · 詠唱 · 詠嘆