讽诫 phúng giới Hán Việt: phúng giới Tổng quan Cấu tạo: 讽 (phúng) + 诫 (giới)Hán Việtphúng giớiCấu tạo讽 + 诫 · phúng + giới nghĩa thành phần: phúng + giới