諸人

zhū rén chư nhân

Hán Việt: chư nhân · Pinyin: zhū rén

Tổng quan

mọi người

Cấu tạo: (chư) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mọi người

ja

  • JMdict many people|everyone|all sorts of people