諸公

zhū gōng chư công

Hán Việt: chư công · Pinyin: zhū gōng

Tổng quan

các quý ông (cách xưng hô)

Cấu tạo: (chư) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui các quý ông (cách xưng hô)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 众公卿; 诸多年老长者; 泛称各位人士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.众公卿。 2.诸多年老长者。 3.泛称各位人士。

Eng

  • CC-CEDICT gentlemen (form of address)
  • Cihui gentlemen (form of address)

ja

  • JMdict high-ranking officials|ministers|ladies and gentlemen|everyone