諸凡 zhū fán · chư phàm Hán Việt: chư phàm · Pinyin: zhū fán Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 凡 (phàm)Pinyinzhū fánHán Việtchư phàmCấu tạo諸 + 凡 · chư + phàm nghĩa thành phần: chư + phàm