諸宗 zhū zōng · chư tông Hán Việt: chư tông · Pinyin: zhū zōng Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 宗 (tông)Pinyinzhū zōngHán Việtchư tôngCấu tạo諸 + 宗 · chư + tông nghĩa thành phần: chư + tông Nghĩa ViệtCihui chư tông (術語)八宗九宗等多數之宗派也。見宗派條。☸