諸宸 zhū chén · chư thần Hán Việt: chư thần · Pinyin: zhū chén Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 宸 (thần)Pinyinzhū chénHán Việtchư thầnCấu tạo諸 + 宸 · chư + thần nghĩa thành phần: chư + thần