諸工 zhū gōng · chư công Hán Việt: chư công · Pinyin: zhū gōng Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 工 (công)Pinyinzhū gōngHán Việtchư côngCấu tạo諸 + 工 · chư + công nghĩa thành phần: chư + công