諸弄 zhū nòng · chư lộng Hán Việt: chư lộng · Pinyin: zhū nòng Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 弄 (lộng)Pinyinzhū nòngHán Việtchư lộngCấu tạo諸 + 弄 · chư + lộng nghĩa thành phần: chư + lộng