諸弟 zhū dì · chư đệ Hán Việt: chư đệ · Pinyin: zhū dì Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 弟 (đệ)Pinyinzhū dìHán Việtchư đệCấu tạo諸 + 弟 · chư + đệ nghĩa thành phần: chư + đệ