諸懷 zhū huái · chư hoài Hán Việt: chư hoài · Pinyin: zhū huái Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 懷 (hoài)Pinyinzhū huáiHán Việtchư hoàiCấu tạo諸 + 懷 · chư + hoài nghĩa thành phần: chư + hoài