諸方 zhū fāng · chư phương Hán Việt: chư phương · Pinyin: zhū fāng Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 方 (phương)Pinyinzhū fāngHán Việtchư phươngCấu tạo諸 + 方 · chư + phương nghĩa thành phần: chư + phương Nghĩa jaJMdict every direction