諸於 zhū yú · chư vu Hán Việt: chư vu · Pinyin: zhū yú Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 於 (vu)Pinyinzhū yúHán Việtchư vuCấu tạo諸 + 於 · chư + vu nghĩa thành phần: chư + vu