諸水 zhū shuǐ · chư thủy Hán Việt: chư thủy · Pinyin: zhū shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 水 (thủy)Pinyinzhū shuǐHán Việtchư thủyCấu tạo諸 + 水 · chư + thủy nghĩa thành phần: chư + thủy